CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4552Mã khu vực
4014Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Hutan Branch | 402455240142 | 山东利津农村商业银行虎滩支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Xisong Branch | 402455130044 | 山东垦利农村商业银行西宋支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Lijin Branch | 402455240011 | 山东利津农村商业银行利津支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Haibei Branch | 402455130165 | 山东垦利农村商业银行海北分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shui'an Jiayuan Branch | 402455130261 | 山东垦利农村商业银行水岸佳苑分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Jixian Branch | 402455240183 | 山东利津农村商业银行集贤支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Yanwo Branch | 402455240118 | 山东利津农村商业银行盐窝支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402455240038 | 山东利津农村商业银行王庄支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Bingang Road Branch | 402455240062 | 山东利津农村商业银行滨港路分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Business Department | 402455130010 | 山东垦利农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.