CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4551Mã khu vực
3010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Xinxing Branch | 402455130108 | 山东垦利农村商业银行新兴分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402455240046 | 山东利津农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Zhendong Branch | 402455130116 | 山东垦利农村商业银行镇东分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Diaokou Branch | 402455240214 | 山东利津农村商业银行刁口支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Tingluo Branch | 402455240206 | 山东利津农村商业银行汀罗支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Qingwei Road Branch | 402452005138 | 青岛农村商业银行城阳青威路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Bonded Area Branch | 402452007035 | 青岛农村商业银行保税区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Jihongtan Branch | 402452005234 | 青岛农村商业银行城阳棘洪滩支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Liuting Branch | 402452005283 | 青岛农村商业银行城阳流亭支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xifu Town Branch | 402452005402 | 青岛农村商业银行城阳惜福镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.