CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0543Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Huicheng Road Branch402452005435青岛农村商业银行城阳荟城路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Changcheng Road Branch402452005058青岛农村商业银行城阳长城路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Dongcheng Branch402452005111青岛农村商业银行城阳东城支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Dongcheng Branch Chunyang Road Branch402452005398青岛农村商业银行城阳东城支行春阳路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank402452000011青岛农村商业银行
Qingdao Rural Commercial Bank Guojin Center Branch402452004676青岛农村商业银行国金中心支行
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Changjiang Road Branch Science and Technology City Branch402452007109青岛农村商业银行黄岛长江路支行科技城分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Silicon Valley Core Area Branch402452106159青岛农村商业银行硅谷核心区支行
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Xinjiekou Branch402452007133青岛农村商业银行黄岛辛安支行新街口分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xin'an Branch Qianwangang Branch402452007168青岛农村商业银行黄岛辛安支行前湾港分理处
Hiển thị 16321–16330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.