CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4521Mã khu vực
0501Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Branch402452105016青岛农村商业银行城阳支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Qingda Branch402452005259青岛农村商业银行城阳青大支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xiazhuang Branch402452005451青岛农村商业银行城阳夏庄支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xiazhuang Branch Majiatai Branch402452005486青岛农村商业银行城阳夏庄支行马家台分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Danshan Branch402452005460青岛农村商业银行城阳丹山支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Huanhai Branch402452005314青岛农村商业银行城阳环海支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Shangma Branch402452005363青岛农村商业银行城阳上马支行
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Xicheng Branch402452005023青岛农村商业银行城阳西城支行
Qingdao Rural Commercial Bank Beizhai Branch Longkou Branch402452004088青岛农村商业银行北宅支行龙口分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Beizhai Branch402452004061青岛农村商业银行北宅支行
Hiển thị 16311–16320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.