CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4552Mã khu vực
4005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Urban Branch | 402455240054 | 山东利津农村商业银行城区支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Mingji Branch | 402455240134 | 山东利津农村商业银行明集支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Beisong Branch | 402455240087 | 山东利津农村商业银行北宋支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Beiling Branch | 402455240126 | 山东利津农村商业银行北岭支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Zhenxing Branch | 402455130077 | 山东垦利农村商业银行振兴分理处 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Nansong Branch | 402455240095 | 山东利津农村商业银行南宋支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Shengtuo Branch | 402455130157 | 山东垦利农村商业银行胜坨支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Drilling Branch | 402455130253 | 山东垦利农村商业银行钻井支行 |
| Shandong Lijin Rural Commercial Bank Chenzhuang Branch | 402455240167 | 山东利津农村商业银行陈庄支行 |
| Shandong Kenli Rural Commercial Bank Xiyuan Branch | 402455145513 | 山东垦利农村商业银行西园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.