CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4582Mã khu vực
0139Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Jinxiu Huacheng Branch | 402458201394 | 山东寿光农村商业银行锦绣华城分理处 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Shuhuacheng Branch | 402458801988 | 山东青州农村商业银行书画城支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Subutun Branch | 402458802616 | 山东青州农村商业银行苏埠屯支行 |
| Qingyun Branch of Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank | 402458801996 | 山东青州农村商业银行青云支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Yilong Branch | 402458802091 | 山东青州农村商业银行亿隆分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Wanggao Branch | 402458201020 | 山东寿光农村商业银行王高支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Tanfang Branch | 402458801953 | 山东青州农村商业银行谭坊支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank First Tea City Branch | 402458201183 | 山东寿光农村商业银行第一茶城分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Luocheng Branch | 402458201046 | 山东寿光农村商业银行洛城分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Sleeper Branch | 402458200985 | 山东寿光农村商业银行卧铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.