CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4588Mã khu vực
0215Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Market Branch | 402458802155 | 山东青州农村商业银行市场支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Yunhe Branch | 402458802341 | 山东青州农村商业银行云河支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Madian Branch | 402458201222 | 山东寿光农村商业银行马店支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Zhaode Branch | 402458802067 | 山东青州农村商业银行昭德支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Daokou Branch | 402458201572 | 山东寿光农村商业银行道口支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Wulidun Branch | 402458201134 | 山东寿光农村商业银行五里墩支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Wangfen Branch | 402458802317 | 山东青州农村商业银行王坟支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Hualong Branch | 402458200969 | 山东寿光农村商业银行化龙分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Beiluo Branch | 402458200928 | 山东寿光农村商业银行北洛支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Hanqiao Branch | 402458201476 | 山东寿光农村商业银行寒桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.