CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4588Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Wangfu Branch | 402458802075 | 山东青州农村商业银行王府支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Songchi Branch | 402458802448 | 山东青州农村商业银行宋池支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Ordinary Branch | 402458802376 | 山东青州农村商业银行普通支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Koujiawu Branch | 402458201360 | 山东寿光农村商业银行寇家坞分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Sanyuanzhu Branch | 402458201343 | 山东寿光农村商业银行三元朱分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Shengdi Tea Expo Branch | 402458201829 | 山东寿光农村商业银行圣地茶博分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402458201095 | 山东寿光农村商业银行城区支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Yangjiazhuang Branch | 402458802665 | 山东青州农村商业银行杨家庄支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Daozhuang Branch | 402458201644 | 山东寿光农村商业银行稻庄分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Shangkou Branch | 402458200936 | 山东寿光农村商业银行上口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.