CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4589Mã khu vực
0580Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Chenggezhuang Branch | 402458905809 | 山东诸城农村商业银行程戈庄支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch | 402458201589 | 山东寿光农村商业银行杨庄分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Baichihe Branch | 402458905077 | 山东诸城农村商业银行百尺河支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Zhujie Branch | 402458905132 | 山东诸城农村商业银行朱解支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Taolin Branch | 402458905743 | 山东诸城农村商业银行桃林支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Shiqiaozi Branch | 402458905663 | 山东诸城农村商业银行石桥子支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402458905296 | 山东诸城农村商业银行西关支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Zhaomiao Branch | 402458201513 | 寿光农村商业银行赵庙分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Jinguang Street Branch | 402458201100 | 山东寿光农村商业银行金光街分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402458905245 | 山东诸城农村商业银行古城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.