CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4582Mã khu vực
0091Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Shengcheng Branch | 402458200910 | 山东寿光农村商业银行圣城支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Taitou Branch | 402458200993 | 山东寿光农村商业银行台头支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Zhuliang Branch | 402458801961 | 山东青州农村商业银行朱良支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Dashijie Branch | 402458201765 | 山东寿光农村商业银行大世界支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402458201239 | 山东寿光农村商业银行古城支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Jiuan Branch | 402458201247 | 山东寿光农村商业银行久安分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Wangwang Branch | 402458201636 | 山东寿光农村商业银行王望分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yaoshui Branch | 402458201492 | 山东寿光农村商业银行尧水分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiankou Branch | 402458905833 | 山东诸城农村商业银行箭口支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Xingyao Branch | 402458201597 | 山东寿光农村商业银行邢姚分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.