CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4589Mã khu vực
0531Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiulong Branch | 402458905315 | 山东诸城农村商业银行九龙支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Heping Street Branch | 402458905567 | 山东诸城农村商业银行和平街支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Shunwang Branch | 402458905108 | 山东诸城农村商业银行舜王支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Zhenguan Branch | 402458201677 | 山东寿光农村商业银行斟灌分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Guojiatun Branch | 402458905614 | 山东诸城农村商业银行郭家屯支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Xiangzhou Branch | 402458905052 | 山东诸城农村商业银行相州支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Zhigou Branch | 402458905124 | 山东诸城农村商业银行枳沟支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yangkou Branch | 402458200952 | 山东寿光农村商业银行羊口支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiayue Branch | 402458905044 | 山东诸城农村商业银行贾悦支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank | 402458905028 | 山东诸城农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.