CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4582Mã khu vực
0141Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Zhennan Branch | 402458201417 | 山东寿光农村商业银行镇南分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Linjia Village Branch | 402458905157 | 山东诸城农村商业银行林家村支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiutai Branch | 402458905817 | 山东诸城农村商业银行九台支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Beihuan Branch | 402458201255 | 寿光农村商业银行北环分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Lvbiao Branch | 402458905116 | 山东诸城农村商业银行吕标支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402458905591 | 山东诸城农村商业银行马庄支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Chahe Branch | 402458201409 | 寿光农村商业银行岔河分理处 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Tianma Branch | 402458201079 | 寿光农村商业银行田马支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Nanhuan Road Branch | 402458201175 | 寿光农村商业银行南环路分理处 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Sunjiaji Branch | 402458200977 | 寿光农村商业银行孙家集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.