CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4589Mã khu vực
0554Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402458905542 | 山东诸城农村商业银行东关支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Huying Branch | 402458201327 | 寿光农村商业银行胡营分理处 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402458201749 | 寿光农村商业银行开发区分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Mizhou Branch | 402458905036 | 山东诸城农村商业银行密州支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Jitai Branch | 402458200944 | 寿光农村商业银行纪台支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Wenjia Branch | 402458201812 | 山东寿光农村商业银行文家支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Zhangjianqiao Branch | 402458201054 | 山东寿光农村商业银行张建桥支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Wutai Branch | 402458201425 | 山东寿光农村商业银行五台分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Haogezhuang Branch | 402458905751 | 山东诸城农村商业银行郝戈庄支行 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Xijiao Branch | 402458201263 | 山东寿光农村商业银行西郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.