CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4582Mã khu vực
0180Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shouguang Rural Commercial Bank Park Branch | 402458201804 | 寿光农村商业银行公园分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Dongjiaojie Branch | 402458905446 | 山东诸城农村商业银行东郊街支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Huanghua Branch | 402458905093 | 山东诸城农村商业银行皇华支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Longdu Branch | 402458905374 | 山东诸城农村商业银行龙都支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Mengtuan Branch | 402458905583 | 山东诸城农村商业银行孟疃支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Dongxia Branch | 402458201191 | 寿光农村商业银行东夏分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Xiandai Jiayuan Branch | 402458201693 | 山东寿光农村商业银行现代嘉苑分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Leicun Branch | 402458201837 | 山东寿光农村商业银行垒村分理处 |
| Shandong Shouguang Rural Commercial Bank Yuanjiaqiao Branch | 402458201302 | 山东寿光农村商业银行袁家桥分理处 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Changcheng Branch | 402458905069 | 山东诸城农村商业银行昌城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.