CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4580Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Jinbao Branch | 402458000508 | 潍坊农村商业银行金宝支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Bozi Branch | 402458006640 | 潍坊农村商业银行泊子支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 402458000135 | 潍坊农村商业银行高新支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Modern Branch | 402458201716 | 寿光农村商业银行现代分理处 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402458000436 | 潍坊农村商业银行东关支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank High-tech Financial Technology Branch | 402458006947 | 潍坊农村商业银行高新金融科技支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 402458000524 | 潍坊农村商业银行梨园支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Friendship Branch | 402458000401 | 潍坊农村商业银行友谊支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Zhuangtou Branch | 402458000820 | 潍坊农村商业银行庄头支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Haode Branch | 402458000811 | 潍坊农村商业银行豪德支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.