CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4685Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Houtun Branch | 402468500224 | 山东夏津农村商业银行后屯支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Urban Technology Branch | 402468500312 | 山东夏津农村商业银行城区科技支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Jiefang Road Branch | 402468800338 | 山东禹城农村商业银行解放路分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Qianyoufang Branch | 402468800266 | 山东禹城农村商业银行前油坊分理处 |
| Jining Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402461000440 | 济宁农村商业银行城东支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Station East Road Branch | 402461000089 | 济宁农村商业银行车站东路支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Dahao Branch | 402461010313 | 济宁农村商业银行大郝支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Miaoying Branch | 402461010080 | 济宁农村商业银行苗营支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 402461000466 | 济宁农村商业银行南苑支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Guanyin Pavilion Branch | 402461000048 | 济宁农村商业银行观音阁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.