CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4610Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Nanzhang Branch402461000747济宁农村商业银行南张支行
Jining Rural Commercial Bank Liying Branch402461000755济宁农村商业银行李营支行
Jining Rural Commercial Bank Hongxing Branch402461000224济宁农村商业银行红星支行
Jining Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch402461000177济宁农村商业银行高新区支行
Jining Rural Commercial Bank Gengcun Branch402461010071济宁农村商业银行耿村支行
Jining Rural Commercial Bank Jiezhuang Branch402461002038济宁农村商业银行接庄支行
Jining Rural Commercial Bank Nianlipu Branch402461000722济宁农村商业银行廿里铺支行
Jining Rural Commercial Bank Urban Branch402461000423济宁农村商业银行城区支行
Jining Rural Commercial Bank Daqiao Branch402461010209济宁农村商业银行大桥支行
Jining Rural Commercial Bank Jiyang Branch402461000136济宁农村商业银行济阳支行
Hiển thị 17791–17800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.