CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4610Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Business Department402461000013济宁农村商业银行营业部
Jining Rural Commercial Bank Wutaizha Road Branch402461000208济宁农村商业银行吴泰闸路支行
Jining Rural Commercial Bank Xuekou Branch402461010055济宁农村商业银行薛口支行
Jining Rural Commercial Bank Yifeng Branch402461000618济宁农村商业银行亿丰支行
Jining Rural Commercial Bank Xianying Branch402461000431济宁农村商业银行仙营支行
Jining Rural Commercial Bank Shiqiao Branch402461002020济宁农村商业银行石桥支行
Jining Rural Commercial Bank Tangkou Branch402461000771济宁农村商业银行唐口支行
Jining Rural Commercial Bank Zhongxinzha Branch402461000152济宁农村商业银行中心闸支行
Jining Rural Commercial Bank New Century Branch402461000634济宁农村商业银行新世纪支行
Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Jinxiujiayuan Branch402461100127山东济宁兖州农村商业银行锦绣家园分理处
Hiển thị 17811–17820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.