CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4611Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yandian Branch of Yanzhou Rural Commercial Bank, Jining, Shandong | 402461100055 | 山东济宁兖州农村商业银行颜店支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Huanggai Branch | 402461600261 | 山东嘉祥农村商业银行黄垓支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xinyi Branch | 402461100080 | 山东济宁兖州农村商业银行新驿支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461600366 | 山东嘉祥农村商业银行城区支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Langshantun Branch | 402461600204 | 山东嘉祥农村商业银行狼山屯分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402461600044 | 山东嘉祥农村商业银行东关分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402461600028 | 山东嘉祥农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Wangyin Branch | 402461100071 | 山东济宁兖州农村商业银行王因支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Tushanqiao Branch | 402461600124 | 山东嘉祥农村商业银行土山桥分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Caohe Branch | 402461100217 | 山东济宁兖州农村商业银行漕河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.