CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4611Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Tianqi Temple Branch | 402461100250 | 山东济宁兖州农村商业银行天齐庙分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xinglongzhuang Branch | 402461100022 | 山东济宁兖州农村商业银行兴隆庄支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Jiannan Branch | 402461600399 | 山东嘉祥农村商业银行建南支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Da'an Branch | 402461100047 | 山东济宁兖州农村商业银行大安支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Laosengtang Branch | 402461600253 | 山东嘉祥农村商业银行老僧堂支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Mandong Branch | 402461600149 | 山东嘉祥农村商业银行满硐支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Gucun Branch | 402461100014 | 山东济宁兖州农村商业银行谷村支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461100102 | 山东济宁兖州农村商业银行城区支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Guodao Branch | 402461100452 | 山东济宁兖州农村商业银行国道分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Mengguji Branch | 402461600237 | 山东嘉祥农村商业银行孟姑集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.