CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4611Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Yangcun Mine Branch | 402461100284 | 山东济宁兖州农村商业银行杨村矿分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Maji Branch | 402461600108 | 山东嘉祥农村商业银行马集支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Dongjia Branch | 402461600358 | 山东嘉祥农村商业银行董家分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Macun Branch | 402461600315 | 山东嘉祥农村商业银行马村支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Wanzhang Branch | 402461600323 | 山东嘉祥农村商业银行万张支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Jiuzhou Branch | 402461100444 | 山东济宁兖州农村商业银行九州分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xiaomeng Branch | 402461100039 | 山东济宁兖州农村商业银行小孟支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Liangbaosi Branch | 402461600270 | 山东嘉祥农村商业银行梁宝寺支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Business Department | 402461101092 | 山东济宁兖州农村商业银行营业部 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinbei Branch | 402461500294 | 山东金乡农村商业银行金北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.