CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4610Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Rencheng Branch402461000503济宁农村商业银行任城支行
Jining Rural Commercial Bank Anju Branch402461000878济宁农村商业银行安居支行
Jining Rural Commercial Bank Daizhuang Branch402461010356济宁农村商业银行岱庄支行
Jining Rural Commercial Bank Yunhe Branch402461000144济宁农村商业银行运河支行
Jining Rural Commercial Bank Hukeng Branch402461010039济宁农村商业银行胡坑支行
Jining Rural Commercial Bank Wangguitun Branch402461010225济宁农村商业银行王贵屯支行
Jining Rural Commercial Bank Yimin Branch402461000101济宁农村商业银行益民支行
Jining Rural Commercial Bank Sudong Branch402461010348济宁农村商业银行苏东支行
Jining Rural Commercial Bank Yutun Branch402461002011济宁农村商业银行喻屯支行
Jining Rural Commercial Bank Yuehe Branch402461000474济宁农村商业银行越河支行
Hiển thị 17801–17810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.