CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4610Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Jincheng Branch402461000458济宁农村商业银行金城支行
Jining Rural Commercial Bank Guliu Branch402461010321济宁农村商业银行古柳支行
Jining Rural Commercial Bank Huangjing Branch402461010127济宁农村商业银行黄井支行
Jining Rural Commercial Bank Taibai Lake District Branch402461000798济宁农村商业银行太白湖区支行
Jining Rural Commercial Bank Haode Branch402461010151济宁农村商业银行豪德支行
Jining Rural Commercial Bank Daliudian Branch402461010233济宁农村商业银行大流店支行
Jining Rural Commercial Bank Guanya Branch402461000021济宁农村商业银行冠亚支行
Jining Rural Commercial Bank Jinghang Jiayuan Branch402461010250济宁农村商业银行京杭佳苑支行
Jining Rural Commercial Bank Changgou Branch402461000739济宁农村商业银行长沟支行
Jining Rural Commercial Bank Dongshao Branch402461010217济宁农村商业银行东邵支行
Hiển thị 17781–17790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.