CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4619Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402461900115 | 山东曲阜农村商业银行东城分理处 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Shouzhangji Branch | 402475700048 | 山东梁山农村商业银行寿张集支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Zhifang Branch | 402461600165 | 山东嘉祥农村商业银行纸坊支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Business Department | 402475702183 | 山东梁山农村商业银行营业部 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinsi Road Branch | 402461500333 | 山东金乡农村商业银行金司路支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Nanmen Branch | 402461500122 | 山东金乡农村商业银行南门分理处 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Business Department | 402461500018 | 山东金乡农村商业银行营业部 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Zhongshan Branch | 402461600190 | 山东嘉祥农村商业银行仲山支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Huayu Branch | 402461500026 | 山东金乡农村商业银行化雨支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Zhendong Branch | 402461600181 | 山东嘉祥农村商业银行镇东分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.