CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4757Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Guanyi Branch | 402475700089 | 山东梁山农村商业银行馆驿支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Hangang Branch | 402475700097 | 山东梁山农村商业银行韩岗支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Yushan Branch | 402461500083 | 山东金乡农村商业银行鱼山支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Renmin North Road West Section Branch | 402475700281 | 山东梁山农村商业银行人民北路西段支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Central Branch | 402461600093 | 山东嘉祥农村商业银行中心分理处 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Buji Branch | 402461500155 | 山东金乡农村商业银行卜集支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Huji Branch | 402461500139 | 山东金乡农村商业银行胡集支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Gaohe Branch | 402461500163 | 山东金乡农村商业银行高河支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Xinglong Branch | 402461500067 | 山东金乡农村商业银行兴隆支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Wenhua Road Branch | 402461500243 | 山东金乡农村商业银行文化路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.