CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4617Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Yangdian Branch | 402461700043 | 山东汶上农村商业银行杨店支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Dalu Branch | 402461200218 | 山东邹城农村商业银行大律支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Business Department | 402461302119 | 山东微山农村商业银行营业部 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Juntun Branch | 402461700272 | 山东汶上农村商业银行军屯支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Kangyi Branch | 402461700078 | 山东汶上农村商业银行康驿支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Nanzhan Branch | 402461700133 | 山东汶上农村商业银行南站支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Wangmiao Branch | 402461400269 | 山东鱼台农村商业银行王庙支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Changping Road Branch | 402461200154 | 山东邹城农村商业银行昌平路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Dashu Branch | 402461200259 | 山东邹城农村商业银行大束支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Guolou Branch | 402461700086 | 山东汶上农村商业银行郭楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.