CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4614Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Yucheng Branch | 402461400244 | 山东鱼台农村商业银行鱼城支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402461200517 | 山东邹城农村商业银行凫山支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Zhenzhongjie Branch | 402461300426 | 山东微山农村商业银行镇中街分理处 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Liulou Branch | 402461700125 | 山东汶上农村商业银行刘楼支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Beisu Branch | 402461200314 | 山东邹城农村商业银行北宿支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Tianchen Branch | 402461300231 | 山东微山农村商业银行田陈分理处 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Guocang Branch | 402461700060 | 山东汶上农村商业银行郭仓支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Chongyi Road Branch | 402461200099 | 山东邹城农村商业银行崇义路支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Nanwang Branch | 402461700051 | 山东汶上农村商业银行南旺支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Chenlou Branch | 402461400236 | 山东鱼台农村商业银行陈楼分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.