CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4617Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402461700150 | 山东汶上农村商业银行辛店支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Lige Branch | 402461400228 | 山东鱼台农村商业银行李阁支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Wanglu Branch | 402461400130 | 山东鱼台农村商业银行王鲁支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461201405 | 山东邹城农村商业银行城区支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Zhoutang Branch | 402461400277 | 山东鱼台农村商业银行周堂分理处 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Fenghuangshan Road Branch | 402461200120 | 山东邹城农村商业银行凤凰山路支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Xiazhen Branch | 402461300032 | 山东微山农村商业银行夏镇支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Weishan Island Branch | 402461300024 | 山东微山农村商业银行微山岛支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Zhaomiao Branch | 402461300112 | 山东微山农村商业银行赵庙支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Guting Branch | 402461400025 | 山东鱼台农村商业银行谷亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.