CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4614Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank West Market Branch | 402461400076 | 山东鱼台农村商业银行西市场分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Xiping Branch | 402461300104 | 山东微山农村商业银行西平支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461400285 | 山东鱼台农村商业银行城区支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Huling 1st Road Branch | 402461400084 | 山东鱼台农村商业银行湖陵一路分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Wutai Branch | 402461400164 | 山东鱼台农村商业银行武台分理处 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Guangyue Road Branch | 402471000172 | 聊城农村商业银行光岳路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402461200200 | 山东邹城农村商业银行张庄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Tianhuang Branch | 402461200242 | 山东邹城农村商业银行田黄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Mingquan Road Branch | 402461200146 | 山东邹城农村商业银行明泉路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Sanliying Branch | 402461200478 | 山东邹城农村商业银行三里营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.