CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4612Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Chengqian Branch | 402461200226 | 山东邹城农村商业银行城前支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Gangshan Branch | 402461201413 | 山东邹城农村商业银行钢山支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Shiji Branch | 402461400201 | 山东鱼台农村商业银行石集分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Tangma Branch | 402461400092 | 山东鱼台农村商业银行唐马支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Chengzhongcheng Branch | 402461200494 | 山东邹城农村商业银行城中城支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Gulukou Branch | 402461200427 | 山东邹城农村商业银行古路口支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Baishi Branch | 402461700117 | 山东汶上农村商业银行白石支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Jiangzhuang Branch | 402461400068 | 山东鱼台农村商业银行姜庄分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Luotun Branch | 402461400210 | 山东鱼台农村商业银行罗屯支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Red Star Macalline Branch | 402461200525 | 山东邹城农村商业银行红星美凯龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.