CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1661Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Changzhi Lidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch402166101010山西长治黎都农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Zhaocun Branch of Shanxi Changzhi Lidu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166103007山西长治黎都农村商业银行股份有限公司赵村支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166801009山西长子农村商业银行股份有限公司
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodian Branch402166816008山西长子农村商业银行股份有限公司鲍店支行
Wangfang Branch of Shanxi Changzhi Lidu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166107008山西长治黎都农村商业银行股份有限公司王坊支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bucun Branch402166806002山西长子农村商业银行股份有限公司布村支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402166802010山西长子农村商业银行股份有限公司北城支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caofang Branch402166805000山西长子农村商业银行股份有限公司草坊支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402166802001山西长子农村商业银行股份有限公司城关支行
Changzhang Branch of Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166804007山西长子农村商业银行股份有限公司常张支行
Hiển thị 1811–1820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.