CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1668Mã khu vực
1700Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanshui Branch402166817003山西长子农村商业银行股份有限公司岚水支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchang Branch402166818006山西长子农村商业银行股份有限公司南常支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchen Branch402166811004山西长子农村商业银行股份有限公司南陈支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguo Village Branch402166810001山西长子农村商业银行股份有限公司南郭村支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qin County Branch402167100323山西长子农村商业银行股份有限公司沁县支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southwest Cheng Branch402166815013山西长子农村商业银行股份有限公司西南呈支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhai Branch402166825011山西长子农村商业银行股份有限公司银海支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxiang Branch402166931006山西长子农村商业银行股份有限公司武乡支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166700013山西壶关农村商业银行股份有限公司
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baichi Branch402166700128山西壶关农村商业银行股份有限公司百尺支行
Hiển thị 1831–1840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.