CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1667Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch402166700224山西壶关农村商业银行股份有限公司宏远支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiachuan Branch402166700101山西壶关农村商业银行股份有限公司黄家川支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Setou Branch402166807005山西长子农村商业银行股份有限公司色头支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songcun Branch402166813000山西长子农村商业银行股份有限公司宋村支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucun Branch402166700144山西壶关农村商业银行股份有限公司固村支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhangdian Branch402166808008山西长子农村商业银行股份有限公司南张店支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianzhang Branch402166819009山西长子农村商业银行股份有限公司碾张支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Phoenix City Branch402166700337山西壶关农村商业银行股份有限公司凤凰城支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhang Branch402166815005山西长子农村商业银行股份有限公司南漳支行
Shanxi Changzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyu Branch402166822002山西长子农村商业银行股份有限公司王峪支行
Hiển thị 1851–1860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.