CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1667Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincun Branch402166700056山西壶关农村商业银行股份有限公司辛村支行
Shanxi Huguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch402166700257山西壶关农村商业银行股份有限公司新建路分理处
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166600012山西黎城农村商业银行股份有限公司
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beifang Branch402166600174山西黎城农村商业银行股份有限公司北坊分理处
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiguanzhuang Branch402166600246山西黎城农村商业银行股份有限公司柏官庄分理处
The Second Savings Branch of Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166600158山西黎城农村商业银行股份有限公司第二储蓄所
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402166600123山西黎城农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiashan Branch402166600096山西黎城农村商业银行股份有限公司程家山支行
Dongyadi Branch of Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166600199山西黎城农村商业银行股份有限公司东崖底支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. First Savings Branch402166600166山西黎城农村商业银行股份有限公司第一储蓄所
Hiển thị 1871–1880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.