CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1666Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijing Branch402166600115山西黎城农村商业银行股份有限公司西井支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Savings Branch402166600140山西黎城农村商业银行股份有限公司西关储蓄所
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwu Branch402166600029山西黎城农村商业银行股份有限公司西仵支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhuang Branch402166600254山西黎城农村商业银行股份有限公司源庄支行
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166200018山西潞城农村商业银行股份有限公司
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiao Branch402166200163山西潞城农村商业银行股份有限公司长焦分理处
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402166200067山西潞城农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongdao Branch402166200243山西潞城农村商业银行股份有限公司崇道支行
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianshang Branch402166200278山西潞城农村商业银行股份有限公司店上支行
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch402166200083山西潞城农村商业银行股份有限公司高新区支行
Hiển thị 1891–1900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.