CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1662Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua Street Branch402166200091山西潞城农村商业银行股份有限公司中华街分理处
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiku Branch402166200034山西潞城农村商业银行股份有限公司石窟支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166500011山西平顺农村商业银行股份有限公司
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weizi Town Branch402166200294山西潞城农村商业银行股份有限公司微子镇支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidanche Branch402166500206山西平顺农村商业银行股份有限公司北耽车支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishe Branch402166500247山西平顺农村商业银行股份有限公司北社支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch402166500271山西平顺农村商业银行股份有限公司东昇支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqian Branch402166500079山西平顺农村商业银行股份有限公司府前支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshitou Branch402166500134山西平顺农村商业银行股份有限公司东寺头支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzhen Branch402166500095山西平顺农村商业银行股份有限公司龙镇支行
Hiển thị 1911–1920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.