CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1665Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongtiguan Branch402166500167山西平顺农村商业银行股份有限公司虹梯关支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyang Branch402166500020山西平顺农村商业银行股份有限公司青羊支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch402166500222山西平顺农村商业银行股份有限公司石城支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhuang Branch402166500038山西平顺农村商业银行股份有限公司王庄支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigou Branch402166500087山西平顺农村商业银行股份有限公司西沟支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402166500100山西平顺农村商业银行股份有限公司新城支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch402166500118山西平顺农村商业银行股份有限公司杏城支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanggao Branch402166500214山西平顺农村商业银行股份有限公司阳高支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongwujing Branch402166500183山西平顺农村商业银行股份有限公司中五井支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402167200019山西沁源农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 1921–1930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.