CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1672Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyuan Branch402167200078山西沁源农村商业银行股份有限公司李元支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaokou Branch402167200086山西沁源农村商业银行股份有限公司交口支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch402167202024山西沁源农村商业银行股份有限公司隆兴支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhou Branch402167200125山西沁源农村商业银行股份有限公司通洲支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghe Branch402167200168山西沁源农村商业银行股份有限公司王和支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402167205025山西沁源农村商业银行股份有限公司新兴支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtao Branch402167200150山西沁源农村商业银行股份有限公司王陶支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch402167203020山西沁源农村商业银行股份有限公司振兴支行
Shanxi Pingshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaozhuang Branch402166500255山西平顺农村商业银行股份有限公司苗庄支行
Shanxi Qinyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyu Branch402167200051山西沁源农村商业银行股份有限公司中峪支行
Hiển thị 1941–1950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.