CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1664Mã khu vực
0335Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiazhuang Branch402166403351山西屯留农村商业银行股份有限公司金家庄支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining Area Branch402166403271山西屯留农村商业银行股份有限公司矿区分理处
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Branch402166403327山西屯留农村商业银行股份有限公司麟绛分理处
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ligao Branch402166403062山西屯留农村商业银行股份有限公司李高支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucun Branch402166403011山西屯留农村商业银行股份有限公司路村支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcun Branch402166403054山西屯留农村商业银行股份有限公司上村支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanglian Branch402166403046山西屯留农村商业银行股份有限公司上莲支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Commercial Street Branch402166403343山西屯留农村商业银行股份有限公司曙光商业街支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyuan Branch402166403038山西屯留农村商业银行股份有限公司吾元支行
Shanxi Lucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanglibao Branch402166200147山西潞城农村商业银行股份有限公司王里堡支行
Hiển thị 1961–1970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.