CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1664Mã khu vực
0325Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidi Branch402166403255山西屯留农村商业银行股份有限公司寺底分理处
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijia Branch402166403095山西屯留农村商业银行股份有限公司西贾支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicun Branch402166403142山西屯留农村商业银行股份有限公司西村支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwa Branch402166403183山西屯留农村商业银行股份有限公司西洼支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Savings Branch402166403319山西屯留农村商业银行股份有限公司新城储蓄所
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Savings Branch402166403298山西屯留农村商业银行股份有限公司新华储蓄所
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilin Branch402166403087山西屯留农村商业银行股份有限公司宜林支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch402166403118山西屯留农村商业银行股份有限公司张店支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangba Temple Branch402166403159山西屯留农村商业银行股份有限公司丈八庙支行
Shanxi Tunliu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuwu Branch402166403100山西屯留农村商业银行股份有限公司余吾支行
Hiển thị 1971–1980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.