CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1669Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Street Savings Branch402166900120山西武乡农村商业银行股份有限公司红旗街储蓄所
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahuo Branch402166900179山西武乡农村商业银行股份有限公司贾豁支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianzhang Branch402166900162山西武乡农村商业银行股份有限公司监漳支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Modeng Branch402166900291山西武乡农村商业银行股份有限公司墨灯支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panlong Branch402166900200山西武乡农村商业银行股份有限公司蟠龙支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangsi Branch402166900154山西武乡农村商业银行股份有限公司上司支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibei Branch402166900082山西武乡农村商业银行股份有限公司石北支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Savings Branch402166900234山西武乡农村商业银行股份有限公司石门储蓄所
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihang East Street Branch402166900111山西武乡农村商业银行股份有限公司太行东街分理处
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipan Branch402166900040山西武乡农村商业银行股份有限公司石盘支行
Hiển thị 1991–2000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.