CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1663Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houbao Branch402166300181山西襄垣农村商业银行股份有限公司侯堡分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houbao Branch402166300173山西襄垣农村商业银行股份有限公司侯堡支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lu'an Branch402166300323山西襄垣农村商业银行股份有限公司潞安支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanfu Branch402166300093山西襄垣农村商业银行股份有限公司善福分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiting Branch402166300229山西襄垣农村商业银行股份有限公司虒亭支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibei Branch402166300253山西襄垣农村商业银行股份有限公司史北支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangma Branch402166300245山西襄垣农村商业银行股份有限公司上马支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangqiao Branch402166300124山西襄垣农村商业银行股份有限公司王桥支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcun Branch402166300261山西襄垣农村商业银行股份有限公司王村支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihang Road Branch402166300307山西襄垣农村商业银行股份有限公司太行路支行
Hiển thị 2011–2020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.