CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1680Mã khu vực
1012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch | 402168010120 | 晋城农村商业银行股份有限公司北城支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch | 402168010146 | 晋城农村商业银行股份有限公司北环路支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402168010015 | 晋城农村商业银行股份有限公司 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishidian Branch | 402168010187 | 晋城农村商业银行股份有限公司北石店支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 402168010275 | 晋城农村商业银行股份有限公司畅安支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 402168010234 | 晋城农村商业银行股份有限公司广场支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuangcheng Branch | 402168010259 | 晋城农村商业银行股份有限公司凤凰城支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 402168010103 | 晋城农村商业银行股份有限公司金华支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Road Branch | 402168010082 | 晋城农村商业银行股份有限公司前进路支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 402168010031 | 晋城农村商业银行股份有限公司东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.