CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1680Mã khu vực
1006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch402168010066晋城农村商业银行股份有限公司西城支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402168010074晋城农村商业银行股份有限公司西关支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixiejiang Branch402168010226晋城农村商业银行股份有限公司西谢匠支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch402168010267晋城农村商业银行股份有限公司政务中心支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjiazhuang Branch402168010218晋城农村商业银行股份有限公司钟家庄支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyuan Branch402168010040晋城农村商业银行股份有限公司凤苑支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch402168010099晋城农村商业银行股份有限公司南城支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyin Branch402168010111晋城农村商业银行股份有限公司凤印支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingxi Branch402168010179晋城农村商业银行股份有限公司景西支行
Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishangzhuang Branch402168010154晋城农村商业银行股份有限公司西上庄支行
Hiển thị 2041–2050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.