CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1680Mã khu vực
1013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch | 402168010138 | 晋城农村商业银行股份有限公司南大街支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyuan Street Branch | 402168010023 | 晋城农村商业银行股份有限公司中原街支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnian Branch | 402168010195 | 晋城农村商业银行股份有限公司金辇支行 |
| Jincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 402168010242 | 晋城农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Lingchuan County Rural Credit Cooperative City Branch | 402168400089 | 陵川县农村信用合作联社城内分社 |
| Lingchuan County Rural Credit Cooperative Beiguan Branch | 402168400072 | 陵川县农村信用合作联社北关分社 |
| Lingchuan County Rural Credit Cooperative Union Chongwen Credit Union | 402168400257 | 陵川县农村信用合作联社崇文信用社 |
| Lingchuan County Rural Credit Cooperative Dongjie Branch | 402168400273 | 陵川县农村信用合作联社东街分社 |
| Lingchuan County Rural Credit Cooperative Dongguan Branch | 402168400048 | 陵川县农村信用合作联社东关分社 |
| Lingchuan County Rural Credit Cooperative Union Fujia Road Branch | 402168400144 | 陵川县农村信用合作联社附佳路分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.