CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1683Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aolin Branch402168300422山西高平农村商业银行股份有限公司澳林分理处
Lingchuan County Rural Credit Cooperative Nanguan Branch402168400056陵川县农村信用合作联社南关分社
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402168300070山西高平农村商业银行股份有限公司北城支行
Lingchuan County Rural Credit Cooperative Union Shahe Branch402168400110陵川县农村信用合作联社沙河分社
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenqu Branch402168300254山西高平农村商业银行股份有限公司陈区支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402168300107山西高平农村商业银行股份有限公司东城支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch402168300140山西高平农村商业银行股份有限公司长平分理处
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch402168300088山西高平农村商业银行股份有限公司北街分理处
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxin Branch402168300158山西高平农村商业银行股份有限公司诚信支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhou Branch402168300375山西高平农村商业银行股份有限公司东周支行
Hiển thị 2071–2080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.