CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1683Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Busan Branch402168300439山西高平农村商业银行股份有限公司釜山支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Road Branch402168300045山西高平农村商业银行股份有限公司古城路分理处
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch402168300326山西高平农村商业银行股份有限公司河西分理处
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch402168300318山西高平农村商业银行股份有限公司河西支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishi Branch402168300287山西高平农村商业银行股份有限公司北诗支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqu Branch402168300053山西高平农村商业银行股份有限公司龙渠分理处
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duzhai Branch402168300406山西高平农村商业银行股份有限公司杜寨支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mishan Branch402168300182山西高平农村商业银行股份有限公司米山支行
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Midong Branch402168300199山西高平农村商业银行股份有限公司米东分理处
Shanxi Gaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402168300037山西高平农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 2081–2090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.