CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1663Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyang Branch402166300149山西襄垣农村商业银行股份有限公司五阳分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402166300044山西襄垣农村商业银行股份有限公司西关分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Northwest Branch402166300069山西襄垣农村商业银行股份有限公司西北分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southwest Branch402166300052山西襄垣农村商业银行股份有限公司西南分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiying Branch402166300288山西襄垣农村商业银行股份有限公司西营支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xialiang Branch402166300270山西襄垣农村商业银行股份有限公司下良支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadian Branch402166300204山西襄垣农村商业银行股份有限公司夏店支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhuang Branch402166300165山西襄垣农村商业银行股份有限公司原庄支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulin Branch402166300237山西襄垣农村商业银行股份有限公司榆林支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengda Branch402166300085山西襄垣农村商业银行股份有限公司正大分理处
Hiển thị 2021–2030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.