CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1669Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiayu Branch402166900226山西武乡农村商业银行股份有限公司王家峪分理处
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch402166900023山西武乡农村商业银行股份有限公司新世支行
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch402166900306山西武乡农村商业银行股份有限公司阳光分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402166300010山西襄垣农村商业银行股份有限公司
Shanxi Wuxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongquan Branch402166900074山西武乡农村商业银行股份有限公司涌泉支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidi Branch402166300116山西襄垣农村商业银行股份有限公司北底支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402166300028山西襄垣农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahaogou Branch402166300077山西襄垣农村商业银行股份有限公司大郝沟分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402166300036山西襄垣农村商业银行股份有限公司东关分理处
Shanxi Xiangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Street Branch402166300296山西襄垣农村商业银行股份有限公司府东街支行
Hiển thị 2001–2010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.