CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1666Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghan Street Branch402166600279山西黎城农村商业银行股份有限公司广邯街支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongjing Branch402166600061山西黎城农村商业银行股份有限公司洪井支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyangguan Branch402166600211山西黎城农村商业银行股份有限公司东阳关支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kanhou Branch402166600203山西黎城农村商业银行股份有限公司看后分理处
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch402166600045山西黎城农村商业银行股份有限公司李庄支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lubao Branch402166600107山西黎城农村商业银行股份有限公司路堡分理处
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingtou Branch402166600088山西黎城农村商业银行股份有限公司平头分理处
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanweiquan Branch402166600053山西黎城农村商业银行股份有限公司南委泉支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyao Branch402166600037山西黎城农村商业银行股份有限公司上遥支行
Shanxi Licheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghepu Branch402166600238山西黎城农村商业银行股份有限公司停河铺支行
Hiển thị 1881–1890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.